Chuyển đến nội dung

各位

gè wèi 4–4

tất cả; khán giả; đồng nghiệp

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán各 · 位
  • 2âm tiếtgè wèi
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 786

Từ loại: r

Các chữ Hán trong từ

  • 各gè6 nétHSK 3
  • 位wèi7 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 祝各位高中统考顺利!

    Chúc các bạn thi tốt trong kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông quốc gia!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 各位想喝果汁还是水?

    Bạn muốn uống nước trái cây hay nước lọc?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 各位. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi