Chuyển đến nội dung

赢得

yíng dé 2–2

to win; to gain

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán赢 · 得
  • 2âm tiếtyíng dé
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.820

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 赢yíng17 nétHSK 3phồn thể 贏
  • 得dé11 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 赢得. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi