Chuyển đến nội dung

老朋友

lǎo péng you 3–2–5

bạn cũ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán老 · 朋 · 友
  • 3âm tiếtlǎo péng you
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.500

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 老lǎo6 nétHSK 1
  • 朋péng8 nétHSK 1
  • 友yǒu4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他是我的老朋友。

    Anh ấy là một người bạn cũ của tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我们是老朋友了。

    Chúng tôi là bạn cũ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 老朋友. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi