Chuyển đến nội dung

老师

lǎo shī 3–1

giáo viên; thầy cô

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán老 · 师
  • 2âm tiếtlǎo shī
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 799

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 老lǎo6 nétHSK 1
  • 师shī6 nétHSK 1phồn thể 師

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我的老师是中国人。

    Giáo viên của tôi là người Trung Quốc.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 爸爸是医生,妈妈是老师。

    Bố tôi là bác sĩ và mẹ tôi là giáo viên.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 关老师!

    Guān lǎo shī

    Thầy Quan ơi!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我是老师。

    Wǒ shì lǎo shī

    Tôi là một giáo viên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他是老师。

    Tā shì lǎo shī

    Anh ấy là một giáo viên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 老师. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi