男朋友
nán péng you 2–2–5
bạn trai
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 3chữ Hán男 · 朋 · 友
- 3âm tiếtnán péng you
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.176
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
她的男朋友是一名医生。
Bạn trai của cô ấy là một bác sĩ.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 男朋友. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 朋友péng youHSK 1
Bạn bè
- 男人nán rénHSK 1
đàn ông; người đàn ông
- 男生nán shēngHSK 1
sinh viên nam; con trai; chàng trai
- 女朋友nǚ péng youHSK 1
bạn trai
- 友好yǒu hǎoHSK 2
thân thiện; thân thiện
- 小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1
đứa trẻ
- 老朋友lǎo péng youHSK 2
bạn cũ
- 交朋友jiāo péng youHSK 2
là bạn bè; kết bạn
- 网友wǎng yǒuHSK 1
bạn bè trực tuyến; người dùng internet
- 男孩儿nán hái rHSK 1
con trai