Chuyển đến nội dung

老是

lǎo shi 3–5

luôn luôn

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán老 · 是
  • 2âm tiếtlǎo shi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.562

Từ loại: d

Các chữ Hán trong từ

  • 老lǎo6 nétHSK 1
  • 是shì9 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你老是不满意!

    Bạn luôn không hài lòng!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我老是写白字读破句。

    Tôi luôn viết chữ trắng và đọc những câu ngắt quãng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 老是. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi