Chuyển đến nội dung

笔记

bǐ jì 3–4

ghi chú

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán笔 · 记
  • 2âm tiếtbǐ jì
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.920

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 笔bǐ10 nétHSK 2phồn thể 筆
  • 记jì5 nétHSK 1phồn thể 記

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你应该做笔记。

    Bạn nên ghi chép.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 汤姆看了看笔记。

    Tom nhìn vào ghi chú của mình.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 笔记. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi