Chuyển đến nội dung

星期

xīng qī 1–1

Chủ nhật; ngày trong tuần

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán星 · 期
  • 2âm tiếtxīng qī
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.956

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 星xīng9 nétHSK 1
  • 期qī12 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我打算在那儿住一个星期。

    Tôi dự định ở đó một tuần.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 下星期我要去南方旅行,已经买好了火车票。

    Tuần sau tôi định đi du lịch miền Nam và đã mua vé tàu rồi.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 下个星期见!

    Xià ge xīng qī jiàn

    Hẹn gặp lại bạn vào tuần sau!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 明天是星期天。

    Míng tiān shì Xīng qī tiān

    Ngày mai là chủ nhật.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我星期天在家。

    Wǒ Xīng qī tiān zài jiā

    Tôi ở nhà vào ngày chủ nhật.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 星期. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi