Chuyển đến nội dung

新年

xīn nián 1–2

năm mới

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán新 · 年
  • 2âm tiếtxīn nián
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.160

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 新xīn13 nétHSK 1
  • 年nián6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 新年!新事业!

    Năm mới! Kinh doanh mới!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 中国按阴历过新年。

    Trung Quốc đón năm mới theo âm lịch.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 新年. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi