Chuyển đến nội dung

新闻

xīn wén 1–2

tin tức

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán新 · 闻
  • 2âm tiếtxīn wén
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 805

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 新xīn13 nétHSK 1
  • 闻wén9 nétHSK 2phồn thể 聞

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你听到新闻了吗?

    Bạn đã nghe tin tức chưa?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这是今天的新闻

    Đây là tin tức ngày hôm nay

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 新闻. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi