Chuyển đến nội dung

应用

yìng yòng 4–4

áp dụng; ứng dụng

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán应 · 用
  • 2âm tiếtyìng yòng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.484

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 应yīng7 nétHSK 2phồn thể 應
  • 用yòng5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 有它的应用吗?

    Có ứng dụng nào cho nó không?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我正在开发一个安卓应用。

    Tôi đang phát triển một ứng dụng Android.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 应用. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi