Chuyển đến nội dung

信用卡

xìn yòng kǎ 4–4–3

thẻ tín dụng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán信 · 用 · 卡
  • 3âm tiếtxìn yòng kǎ
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.960

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 信xìn9 nétHSK 2
  • 用yòng5 nétHSK 1
  • 卡kǎ5 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我在用信用卡付。

    Tôi đang thanh toán bằng thẻ tín dụng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我想用信用卡支付。

    Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我的信用卡无效。

    Wǒ de xìn yòng kǎ wú xiào

    Thẻ tín dụng của tôi không hợp lệ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我可以用哪些信用卡?

    Wǒ kě yǐ yòng nǎ xiē xìn yòng kǎ

    Tôi có thể sử dụng thẻ tín dụng nào?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 信用卡. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi