Chuyển đến nội dung

实际上

shí jì shàng 2–4–4

Thực ra; Trên thực tế

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán实 · 际 · 上
  • 3âm tiếtshí jì shàng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.232

Từ loại: d

Các chữ Hán trong từ

  • 实shí8 nétHSK 2phồn thể 實
  • 际jì7 nétHSK 2phồn thể 際
  • 上shàng3 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 实际上我错了。

    Shí jì shàng wǒ cuò le

    Thực ra tôi đã sai.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你实际上想说什么?

    Nǐ shí jì shàng xiǎng shuō shén me

    Thực ra bạn muốn nói gì?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 实际上. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi