创新
chuàng xīn 4–1
sự đổi mới; đổi mới
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán创 · 新
- 2âm tiếtchuàng xīn
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.749
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这是个创新的解法。
Zhè shì gè chuàng xīn de jiě fǎ
Đây là một giải pháp sáng tạo.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 创新. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 新闻xīn wénHSK 2
tin tức
- 重新chóng xīnHSK 2
Lại; trở lại
- 新年xīn niánHSK 1
năm mới