交朋友
jiāo péng you 1–2–5
là bạn bè; kết bạn
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 3chữ Hán交 · 朋 · 友
- 3âm tiếtjiāo péng you
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 17.456
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我想和你交朋友。
Tôi muốn kết bạn với bạn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我想跟你交朋友。
Tôi muốn kết bạn với bạn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 交朋友. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 朋友péng youHSK 1
Bạn bè
- 交给jiāo gěiHSK 2
đưa cho; truyền đạt; giao
- 交通jiāo tōngHSK 2
giao thông; vận tải
- 女朋友nǚ péng youHSK 1
bạn trai
- 男朋友nán péng youHSK 1
bạn trai
- 友好yǒu hǎoHSK 2
thân thiện; thân thiện
- 小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1
đứa trẻ
- 老朋友lǎo péng youHSK 2
bạn cũ