不错
bù cuò 4–4 → 2–4
không tệ; khá tốt
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán不 · 错
- 2âm tiếtbù cuò
- Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 384
Từ loại: a
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
朋友们都说我做得不错。
Bạn bè nói tôi đang làm việc tốt.
我觉得这里不错,就决定了。
Tôi nghĩ ở đây rất tốt nên tôi quyết định.
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 不错. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 不过bù guòHSK 2
Nhưng; Tuy nhiên; chỉ một
- 不要bù yàoHSK 2
Đừng
- 不同bù tóngHSK 2
khác biệt; không giống nhau
- 不用bù yòngHSK 1
không cần
- 不少bù shǎoHSK 2
Rất nhiều; khá nhiều
- 不够bù gòuHSK 2
không đủ
- 不行bù xíngHSK 2
không thể; không thành công
- 对不起duì bu qǐHSK 1
Lấy làm tiếc; Xin lỗi; tôi xin lỗi
- 差不多chà bu duōHSK 2
hầu hết; khoảng
- 不对bù duìHSK 1
Sai; bất thường; Lạ lùng