我的猫和狗
My cat and dog
HSK 1 · 41 từ · 100% trong mức
Tốc độ
,。
There is a cat and a dog in my home.
。
The cat and the dog are my good friends.
,。
The cat is small and the dog is big.
,,。
Ban ngày mèo ngủ và chó chơi với tôi.
,。
At night the cat and the dog both sleep.
。
I like cats and dogs very much.
Những từ trong đoạn văn này
Tất cả 19 các từ, theo thứ tự chúng xuất hiện - chạm vào một từ trong đoạn văn trên để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới ; lưu bất kỳ trong số họ vào danh sách học của bạn.
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 家jiāHSK 1nhà; gia đình
- 有yǒuHSK 1có
- 也yěHSK 1Cũng
- 和héHSK 1và; với; hòa hợp
- 是shìHSK 1là
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 好hǎoHSK 1tốt; khỏe; được
- 朋友péng youHSK 1Bạn bè
- 很hěnHSK 1rất
- 小xiǎoHSK 1bé nhỏ
- 大dàHSK 1to lớn
- 白天bái tiānHSK 1giữa trưa; vào buổi trưa; ngày
- 睡觉shuì jiàoHSK 1Ngủ
- 一起yī qǐHSK 1cùng nhau; cùng
- 玩wánHSK 1chơi
- 晚上wǎn shangHSK 1buổi tối
- 都dōuHSK 1đều; tất cả; thủ đô
- 喜欢xǐ huanHSK 1thích; yêu thích
Các chữ Hán trong đoạn văn này
Nhấn vào một chữ Hán để xem thứ tự nét, bài đọc và câu ví dụ.
Tiếp tục đi
Thêm HSK 1 bài đọc
- 我的一天 Ngày của tôi
- 我的家 Gia đình tôi
- 去商店 Đi đến cửa hàng
- 今天的天气 Thời tiết hôm nay
- 我的学校 Trường học của tôi
- 我的朋友 Bạn tôi
- 我的房间 Phòng của tôi
- 去饭店 Đi đến nhà hàng
- 我的老师 Giáo viên của tôi
- 坐车去机场 Đi xe buýt đến sân bay
- 我的手机 Điện thoại di động của tôi