HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 84
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 1661–1680 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 1661–1680 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 7 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1661 | 驻扎zhu | zhù zhā 4–1 | v | to station; to garrison (troops) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1662 | 急切ji | jí qiè 2–4 | a,ad | eager; impatient nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1663 | 施加shi | shī jiā 1–1 | v | to exert (effort or pressure) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1664 | 处分chu | chǔ fèn 3–4 | n,v,vn | to discipline sb; to punish; disciplinary action; to deal with (a matter) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1665 | 私自si | sī zì 1–4 | d | private; personal; secretly; without explicit approval nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1666 | 宏伟hong | hóng wěi 2–3 | a | grand; imposing; magnificent nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1667 | 惦记dian | diàn jì 4–4 | v | to think of; to keep thinking about; to be concerned about nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1668 | 岛屿dao | dǎo yǔ 3–3 → 2–3 | n | island nguồn tiếng anh | |
有海岛屿。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1669 | 茫茫mang | máng máng 2–2 | z | boundless; vast and obscure nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1670 | 敏捷min | mǐn jié 3–2 | a,an,ad | nimble; quick; shrewd nguồn tiếng anh | |
汤姆很敏捷。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1671 | 接连jie | jiē lián 1–2 | d | on end; in a row; in succession nguồn tiếng anh | |
接连不断地买参考书,兴师动众地请家教,搞得孩子一点空余的时间也没有。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1672 | 进而jin | jìn ér 4–2 | c | and then (what follows next) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1673 | 简化jian | jiǎn huà 3–4 | v | to simplify nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1674 | 懒惰lan | lǎn duò 3–4 | a | idle; lazy nguồn tiếng anh | |
你迟早要后悔懒惰。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1675 | 可口ke | kě kǒu 3–3 → 2–3 | a | tasty; to taste good nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1676 | 柴油chai | chái yóu 2–2 | n | diesel fuel nguồn tiếng anh | |
这个取暖装置用柴油作为燃料。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1677 | 殖民地zhi | zhí mín dì 2–2–4 | n | colony nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1678 | 酗酒xu | xù jiǔ 4–3 | v,vn | heavy drinking; to get drunk; to drink to excess nguồn tiếng anh | |
酗酒是导致阳痿的一个因素。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1679 | 未免wei | wèi miǎn 4–3 | d | unavoidably; can't help; really; rather nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1680 | 池塘chi | chí táng 2–2 | n | pool; pond nguồn tiếng anh | |
池塘上有座桥。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 84 của 125 · 20 từ mỗi trang