HSK 6 Danh sách từ vựng - 2.0 bản cũ- Trang 69
Tất cả 2500 từ trong HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 2.0 (chuẩn bản cũ 2010). Đang hiển thị 1361–1380 của 2500.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 3.0 (hiện tại) →So sánh HSK 2.0 (bản cũ) với tiêu chuẩn khác
Từ 1361–1380 của 2500 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 2 với trang riêng của họ · 11 với một câu ví dụ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1361 | 率领shuai | shuài lǐng 4–3 | v,vn | to lead; to command; to head nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1362 | 创立chuang | chuàng lì 4–4 | v,vn | to establish; to set up; to found nguồn tiếng anh | |
Tatoeba是Trang Ho女士于2006年创立的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1363 | 特长te | tè cháng 4–2 | n | personal strength; one's special ability or strong points nguồn tiếng anh | |
您的特长是什么? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1364 | 果断guo | guǒ duàn 3–4 | a,ad | firm; decisive nguồn tiếng anh | |
我做事该果断。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1365 | 主办zhu | zhǔ bàn 3–4 | v,vn | to organize; to host (a conference or sports event) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1366 | 薄弱bo | bó ruò 2–4 | a | weak; frail nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1367 | 公认gong | gōng rèn 1–4 | v | publicly known (to be); accepted (as) nguồn tiếng anh | |
鲸是被公认为最大的哺乳动物。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1368 | 平原ping | píng yuán 2–2 | n | field; plain nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1369 | 振奋zhen | zhèn fèn 4–4 | v,vn | to stir oneself up; to raise one's spirits; to inspire nguồn tiếng anh | |
振奋起来! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1370 | 卑鄙bei | bēi bǐ 1–3 | a | base; mean; contemptible; despicable nguồn tiếng anh | |
他是个卑鄙小人。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1371 | 务必wu | wù bì 4–4 | d | must; to need to; to be sure to nguồn tiếng anh | |
请务必确认门是锁着的。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1372 | 百分点bai | bǎi fēn diǎn 3–1–3 | n | percentage point nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1373 | 拥护yong | yōng hù 1–4 | v,vn | to endorse; to support nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1374 | 意料yi | yì liào 4–4 | v,vn | to anticipate; to expect; expectations nguồn tiếng anh | |
这出乎意料地容易。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1375 | 僵硬jiang | jiāng yìng 1–4 | a,an | stiff; rigid nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1376 | 董事长dong | dǒng shì zhǎng 3–4–3 | n | chairman of the board of directors nguồn tiếng anh | |
那个董事长在公司有少许地位就以为自己很厉害。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1377 | 专题↗ | zhuān tí 1–2 | n | chủ đề đặc biệt | |
今天的会议有一个关于环保的专题讨论。Cuộc họp hôm nay có một cuộc thảo luận đặc biệt về bảo vệ môi trường. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1378 | 方针fang | fāng zhēn 1–1 | n | policy; guidelines nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1379 | 工夫↗ | gōng fu 1–5 | n | thời gian; cơ hội; kỹ năng | |
没有工夫更没有兴趣。Không có thời gian, không có hứng thú. Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 1380 | 风味feng | fēng wèi 1–4 | n | distinctive flavor; distinctive style nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 69 của 125 · 20 từ mỗi trang