Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “pian”
19 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtpian. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước.
- 19những từ bắt đầu bằng "pian"
- 0với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu p · cuối cùng ian · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 10
- thanh điệu thứ 4 9
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Tất cả 19 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 片 | piàn | q,g | lát mỏng; bong tróc; cái; phim ảnh; phát lại TV; cắt lát; khắc mỏng; phần; không đầy đủ; thiên vị; bảng phân loại lát, viên, thửa đất, vùng nước; lượng từ cho đĩa CD, phim, DVD, v.v; dùng với số 一: phân loại kịch bản, khung cảnh, cảm giác, bầu không khí, âm thanh, v.v; Khang Hi căn bản 91 | |
| 2 | 篇 | piān | q,g | bài; bài viết | |
| 3 | 骗 | piàn | v,vn | to cheat; to swindle; to deceive; to get on (a horse etc) by swinging one leg over nguồn tiếng anh | |
| 4 | 偏 | piān | d,a,v | to lean; to slant; oblique; prejudiced; to deviate from average; to stray from the intended line; stubbornly; contrary to expectations nguồn tiếng anh | |
| 5 | 骗子 | piàn zi | n | swindler; a cheat nguồn tiếng anh | |
| 6 | 片子 | piàn zi | n | thin flake; small piece nguồn tiếng anh | |
| 7 | 片刻 | piàn kè | m,t | short period of time; a moment nguồn tiếng anh | |
| 8 | 片段 | piàn duàn | n | fragment (of speech etc); extract (from book etc); episode (of story etc) nguồn tiếng anh | |
| 9 | 骗人 | piàn rén | v | to cheat sb; a scam nguồn tiếng anh | |
| 10 | 偏偏 | piān piān | d | (indicates that sth turns out just the opposite of what one would wish) unfortunately; as it happened; (indicates that sth is the opposite of what would be normal or reasonable) stubbornly; contrarily; against reason; (indicates that sb or a group is singled out) precisely; only; of all people nguồn tiếng anh | |
| 11 | 偏见 | piān jiàn | n | prejudice; bias nguồn tiếng anh | |
| 12 | 偏僻 | piān pì | a | remote; desolate; far from the city nguồn tiếng anh | |
| 13 | 偏远 | piān yuǎn | a | remote; far from civilization nguồn tiếng anh | |
| 14 | 偏差 | piān chā | n | bias; deviation nguồn tiếng anh | |
| 15 | 片断 | piàn duàn | n | section; fragment; segment nguồn tiếng anh | |
| 16 | 偏向 | piān xiàng | n,v | partial towards sth; to prefer; to incline; erroneous tendencies (Leftist or Revisionist deviation) nguồn tiếng anh | |
| 17 | 片面 | piàn miàn | a,ad | unilateral; one-sided nguồn tiếng anh | |
| 18 | 篇幅 | piān fu | n | length (of a piece of writing); space occupied on a printed page nguồn tiếng anh | |
| 19 | 偏方 | piān fāng | n | folk remedy; home remedy nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.