HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 199
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 3961–3980 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 3961–3980 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 11 với một câu ví dụ · 6 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 3961 | 据悉ju | jù xī 4–1 | v | according to reports; it is reported (that) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3962 | 修长xiu | xiū cháng 1–2 | a,nr | slender; lanky; tall and thin nguồn tiếng anh | |
新的旗袍又修长又紧身,也有短裙摆,与传统式样构成了鲜明的对比。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3963 | 惯性guan | guàn xìng 4–4 | n | (physics) inertia; (fig.) force of habit; tendency to do things in the accustomed way; habitual nguồn tiếng anh | |
父亲这趟列车正在徐徐减速,等待惯性用尽,静静地停在空无一物的旷野之中。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3964 | 休养xiu | xiū yǎng 1–3 | v,vn | to recuperate; to recover; to convalesce nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3965 | 结冰jie | jié bīng 2–1 | v | to freeze nguồn tiếng anh | |
水结冰后成为固体。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3966 | 凉爽liang | liáng shuǎng 2–3 | a,an | cool and refreshing nguồn tiếng anh | |
天气挺凉爽。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3967 | 庆贺qing | qìng hè 4–4 | v | to congratulate; to celebrate nguồn tiếng anh | |
| 3968 | 标示biao | biāo shì 1–4 | v,vn | to indicate nguồn tiếng anh | |
| 3969 | 昼夜zhou | zhòu yè 4–4 | n,d | day and night; period of 24 hours; continuously, without stop nguồn tiếng anh | |
这段时间昼夜温差很大。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3970 | 下意识xia | xià yì shí 4–4–2 | n,v,d | subconscious mind nguồn tiếng anh | |
| 3971 | 返还fan | fǎn huán 3–2 | v,vn | restitution; return of something to its original owner; remittance nguồn tiếng anh | |
往返还是单程? không có HSK 2.0 | |||||
| 3972 | 发酵fa | fā jiào 1–4 | v,vn | to ferment; (fig.) (of trends, emotions or repercussions etc) to bubble away; to simmer; to develop nguồn tiếng anh | |
酒被放在桶里发酵。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3973 | 兼容jian | jiān róng 1–2 | v | compatible nguồn tiếng anh | |
| 3974 | 界线jie | jiè xiàn 4–4 | n | limits; bounds; dividing line nguồn tiếng anh | |
我家和邻居家以院子之间的篱笆为分界线。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3975 | 祥和xiang | xiáng hé 2–2 | a,an | auspicious and peaceful nguồn tiếng anh | |
| 3976 | 和蔼he | hé ǎi 2–3 | a | kindly; nice; amiable nguồn tiếng anh | |
她对谁都很和蔼可亲。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3977 | 奥秘ao | ào mì 4–4 | n | secret; mystery nguồn tiếng anh | |
谁能揭开海洋的奥秘? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3978 | 繁重fan | fán zhòng 2–4 | a | heavy; burdensome; heavy-duty; arduous; onerous nguồn tiếng anh | |
| 3979 | 钻研zuan | zuān yán 1–2 | v,vn | to study meticulously; to delve into nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3980 | 友人you | yǒu rén 3–2 | n | friend nguồn tiếng anh | |
所谓陌生人,只是还未相见的友人而已。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 199 của 281 · 20 từ mỗi trang