HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 101
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 2001–2020 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 2001–2020 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 13 với một câu ví dụ · 6 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | 租赁zu | zū lìn 1–4 | vn,v | to rent; to lease; to hire nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2002 | 镇定zhen | zhèn dìng 4–4 | a,vn | calm; unperturbed; cool nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2003 | 破案po | pò àn 4–4 | v,vn | to solve a case; shabby old table nguồn tiếng anh | |
| 2004 | 外公wai | wài gōng 4–1 | n | (coll.) mother's father; maternal grandfather nguồn tiếng anh | |
他很像他外公。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2005 | 丧生sang | sàng shēng 4–1 | v | to die; to lose one's life nguồn tiếng anh | |
她儿子在车祸中丧生。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2006 | 乒乓球ping | pīng pāng qiú 1–1–2 | n | table tennis; ping-pong; table tennis ball nguồn tiếng anh | |
我们队是这次乒乓球比赛得标的热门队。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 2007 | 平淡ping | píng dàn 2–4 | a | flat; dull; ordinary; nothing special nguồn tiếng anh | |
玛丽是个平淡无奇的人,但是汤姆却认为她出类拔萃。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2008 | 高压gao | gāo yā 1–1 | n | high pressure; high-handed nguồn tiếng anh | |
天朝的网络,就是高压锅的气阀,能承受所有的压力并且确保它不爆炸。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2009 | 推理tui | tuī lǐ 1–3 | vn,v | reasoning; inference; to infer; to deduce nguồn tiếng anh | |
他看一本推理小说来消遣。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2010 | 管用guan | guǎn yòng 3–4 | a,v | efficacious; useful nguồn tiếng anh | |
按时吃药、好好休息,比什么偏方都管用。Uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi đầy đủ sẽ hiệu quả hơn bất kỳ bài thuốc dân gian nào khác.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 2011 | 潜水qian | qián shuǐ 2–3 | vn,v | to dive; to go under water; (in an online forum) to lurk nguồn tiếng anh | |
你能潜水吗? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2012 | 礼仪li | lǐ yí 3–2 | n | etiquette; ceremony nguồn tiếng anh | |
她没有一点礼仪。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2013 | 深情shen | shēn qíng 1–2 | n,d,a | deep emotion; deep feeling; deep love nguồn tiếng anh | |
| 2014 | 凹ao | āo 1 | a | depressed; sunken; indented; concave; female (connector etc) nguồn tiếng anh | |
月球的表面凹凸不平。 không có HSK 2.0 · 5 nét · bộ thủ 凵 | |||||
| 2015 | 唠叨lao | láo dao 2–5 | v,vn | to prattle; to chatter away; to nag; garrulous; nagging nguồn tiếng anh | |
别唠叨!我需要学习。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 2016 | 新手xin | xīn shǒu 1–3 | n | new hand; novice; raw recruit nguồn tiếng anh | |
她买了新手套。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2017 | 简短jian | jiǎn duǎn 3–3 → 2–3 | a,ad | brief (statement, summary etc); briefly; brevity nguồn tiếng anh | |
我们简短地谈了谈。 không có HSK 2.0 | |||||
| 2018 | 风尚feng | fēng shàng 1–4 | n | current custom; current way of doing things nguồn tiếng anh | |
| 2019 | 转播zhuan | zhuǎn bō 3–1 | vn,v | relay; broadcast (on radio or TV) nguồn tiếng anh | |
| 2020 | 展出zhan | zhǎn chū 3–1 | v | to put on display; to be on show; to exhibit nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 101 của 281 · 20 từ mỗi trang