Chuyển đến nội dung

HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 51

Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.

Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 1001–1020 của 1123.

Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.

Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác

Từ 1001–1020 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 13 với một câu ví dụ · 4 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
1001酒水jiujiǔ shuǐ 3–3 → 2–3nbeverage; drink nguồn tiếng anh

“酒水免费吗?”“仅女士而已。”

không có HSK 2.0

1002发炎fafā yán 1–2 vto become inflamed; inflammation nguồn tiếng anh

他的肚脐发炎了。

Trình độ HSK 2.0 6

1003发怒fafā nù 1–4 vto get angry nguồn tiếng anh

不轻易发怒的,大有聪明。

không có HSK 2.0

1004叹气tantàn qì 4–4 vto sigh; to heave a sigh nguồn tiếng anh

Trình độ HSK 2.0 6

1005赶不上gangǎn bù shàng 3–4–4can't keep up with; can't catch up with; cannot overtake nguồn tiếng anh

快点,不然要赶不上火车了。

không có HSK 2.0

1006台灯taitái dēng 2–1 ndesk lamp; table lamp nguồn tiếng anh
1007小费xiaoxiǎo fèi 3–4 nr,ntip; gratuity nguồn tiếng anh

你们给了小费吗?

không có HSK 2.0

1008西班牙语xixī bān yá yǔ 1–1–2–3nzSpanish language nguồn tiếng anh

我爱西班牙语!

không có HSK 2.0

1009反问fanfǎn wèn 3–4 vto ask (a question) in reply; to answer a question with a question; rhetorical question nguồn tiếng anh

如果你太直接问她有没有朋友,她会怀疑且反问:“你为什么要这样问?”

Trình độ HSK 2.0 6

1010国产guoguó chǎn 2–3 bdomestically produced nguồn tiếng anh

我的车是德国产的。

không có HSK 2.0

1011热水器rerè shuǐ qì 4–3–4nwater heater nguồn tiếng anh

看房子的时候,要检查热水器、空调和暖气能不能用。Khi xem nhà, hãy kiểm tra xem máy nước nóng, điều hòa, máy sưởi có hoạt động không.từ bài đọc được chấm điểm →

không có HSK 2.0

1012同期tongtóng qī 2–1 fthe corresponding time period (in a different year etc); concurrent; synchronous nguồn tiếng anh

同期中国城镇网民人数达一亿两千五百万人,占城镇总人口的百分之二十一点六。

không có HSK 2.0

1013常年changcháng nián 2–2 d,b,tall year round; for years on end; average year nguồn tiếng anh

Trình độ HSK 2.0 6

1014快车kuaikuài chē 4–1 nexpress (train, bus etc) nguồn tiếng anh

汤姆有一辆快车。

không có HSK 2.0

1015无边wuwú biān 2–1 zwithout boundary; not bordered nguồn tiếng anh

无边的白雪罩住了目所能及的一切。

không có HSK 2.0

1016山峰shanshān fēng 1–1 n(mountain) peak nguồn tiếng anh

远处有几座积雪的山峰。

không có HSK 2.0

1017民工minmín gōng 2–1 nmigrant worker (who moved from a rural area of China to a city to find work); temporary worker enlisted on a public project nguồn tiếng anh
1018整治zhengzhěng zhì 3–4 v,vnto bring under control; to regulate; to restore to good condition; (coll.) to fix (a person); to prepare (a meal etc) nguồn tiếng anh
1019民歌minmín gē 2–1 nfolk song nguồn tiếng anh
1020这就是说zhezhè jiù shì shuō 4–4–4–1cin other words; that is to say nguồn tiếng anh

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ

Trang 51 của 57 · 20 từ mỗi trang