HSK 4 Danh sách từ vựng- Trang 42
Tất cả 972 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 4, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 821–840 của 972.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 4 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 821–840 của 972 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 17 với một câu ví dụ · 14 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 821 | 春季chun | chūn jì 1–4 | t | springtime nguồn tiếng anh | |
春季的时候,中国北边很冷,所以在外边的花不开花。 không có HSK 2.0 | |||||
| 822 | 长途chang | cháng tú 2–2 | b,d | long distance nguồn tiếng anh | |
玛丽亚喜欢长途骑行。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 823 | 赞赏zan | zàn shǎng 4–3 | v,vn | to admire; to praise; to appreciate nguồn tiếng anh | |
| 824 | 议论yi | yì lùn 4–4 | v,vn | to comment; to talk about; to discuss; discussion nguồn tiếng anh | |
我不喜欢别人在背后议论我。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 825 | 熟练shu | shú liàn 2–4 | a,ad | practiced; proficient; skilled; skillful nguồn tiếng anh | |
熟练的士兵知道怎么以他们的环境为武器。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 826 | 及格ji | jí gé 2–2 | v | to pass an exam or a test; to meet a minimum standard nguồn tiếng anh | |
我不想不及格。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 827 | 讲究jiang | jiǎng jiu 3–5 | v,a,vn | to pay particular attention to; carefully selected for quality; tastefully chosen nguồn tiếng anh | |
你看这两件做工要比那些讲究。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 828 | 构造gou | gòu zào 4–4 | n,v,vn | structure; composition; tectonic (geology) nguồn tiếng anh | |
这是我所见过的最大型的构造了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 829 | 虫子chong | chóng zi 2–5 | n | insect; bug; worm nguồn tiếng anh | |
你怕虫子吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 830 | 发票fa | fā piào 1–4 | n | invoice; receipt or bill for purchase nguồn tiếng anh | |
需要发票的话,可以在手机上直接开。Nếu bạn cần hóa đơn, bạn có thể xuất hóa đơn trực tiếp trên điện thoại di động của mình.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 831 | 词汇ci | cí huì 2–4 | n | vocabulary; list of words (e.g. for language teaching purposes); word nguồn tiếng anh | |
你应该宁可用词汇来造句,也不要试着死记硬背。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 832 | 不要紧bu | bù yào jǐn 4–4–3 → 2–4–3 | v | unimportant; not serious; it doesn't matter; never mind; it looks all right, but nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 833 | 刷牙shua | shuā yá 1–2 | v | to brush one's teeth nguồn tiếng anh | |
我刷牙。 không có HSK 2.0 | |||||
| 834 | 一再yi | yī zài 1–4 → 2–4 | d | repeatedly nguồn tiếng anh | |
真相就是,你们一再隐瞒了真相。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 835 | 培育pei | péi yù 2–4 | v | to train; to breed nguồn tiếng anh | |
你要培育这棵幼树,给它浇浇水,使它不至于死亡;它的果实将有一天会使你感到喜悦。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 836 | 导游dao | dǎo yóu 3–2 | n | tour guide; guidebook; to conduct a tour nguồn tiếng anh | |
我在东京做导游。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 837 | 轮椅lun | lún yǐ 2–3 | n | wheelchair nguồn tiếng anh | |
| 838 | 小吃xiao | xiǎo chī 3–1 | n | snack; refreshments nguồn tiếng anh | |
学校旁边有一条小吃街,晚上特别热闹。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 839 | 叶子ye | yè zi 4–5 | n,nr | leaf; (slang) marijuana nguồn tiếng anh | |
叶子落了。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 840 | 打折da | dǎ zhé 3–2 | v,vn | to give a discount nguồn tiếng anh | |
能不能给我打折? Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 42 của 49 · 20 từ mỗi trang