Chuyển đến nội dung

请坐

qǐng zuò 3–4

Mời ngồi

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán请 · 坐
  • 2âm tiếtqǐng zuò
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 37.277

Các chữ Hán trong từ

  • 请qǐng10 nétHSK 1phồn thể 請
  • 坐zuò7 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请坐!

    Mời ngồi!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 请坐。

    Mời ngồi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 请坐. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi