Chuyển đến nội dung

角色

jué sè 2–4

role; character in a novel; persona; also pr. [jiǎo sè]

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán角 · 色
  • 2âm tiếtjué sè
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.656

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 角jiǎo7 nétHSK 2
  • 色sè6 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 角色. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi