黑色
hēi sè 1–4
đen
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán黑 · 色
- 2âm tiếthēi sè
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.362
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
黑色很衬你。
Màu đen có vẻ hợp với bạn.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
那是黑色的吗?
Đó có phải là màu đen không?
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 黑色. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 颜色yán sèHSK 2
màu sắc
- 红色hóng sèHSK 2
màu đỏ
- 绿色lǜ sèHSK 2
màu xanh lá
- 白色bái sèHSK 2
trắng
- 蓝色lán sèHSK 2
màu xanh (màu)
- 黄色huáng sèHSK 2
màu vàng