Chuyển đến nội dung

能不能

néng bùnéng 2–4

Có thể

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán能 · 不 · 能
  • 2âm tiếtnéng bùnéng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.153

Các chữ Hán trong từ

  • 能néng10 nétHSK 1
  • 不bù4 nétHSK 1
  • 能néng10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 看房子的时候,要检查热水器、空调和暖气能不能用。

    Khi xem nhà, hãy kiểm tra xem máy nước nóng, điều hòa, máy sưởi có hoạt động không.

    từ bài đọc được chấm điểm →

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 能不能. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi