组长
zǔ zhǎng 3–3 → 2–3
trưởng nhóm
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán组 · 长
- 2âm tiếtzǔ zhǎng
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 10.622
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
组长说明天开会。
Trưởng nhóm cho biết ngày mai sẽ có cuộc họp.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 组长. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 长大zhǎng dàHSK 2
lớn lên
- 小组xiǎo zǔHSK 2
nhóm
- 家长jiā zhǎngHSK 2
cha mẹ; người giám hộ
- 组成zǔ chéngHSK 2
hình thành; bao gồm
- 队长duì zhǎngHSK 2
đội trưởng; trưởng nhóm
- 校长xiào zhǎngHSK 2
hiệu trưởng
- 市长shì zhǎngHSK 2
thị trưởng
- 院长yuàn zhǎngHSK 2
trưởng khoa; giám đốc; người đứng đầu tổ chức