Chuyển đến nội dung

相关

xiāng guān 1–1

có liên quan; liên quan

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán相 · 关
  • 2âm tiếtxiāng guān
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.782

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 相xiāng9 nétHSK 2
  • 关guān6 nétHSK 1phồn thể 關

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 为了按期完成开发,我们请求暂时推迟其他不相关的任务。

    Để đáp ứng thời hạn phát triển, chúng tôi yêu cầu tạm thời hoãn lại các nhiệm vụ không liên quan khác.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 评论要与主题相关。

    Bình luận phải liên quan đến chủ đề.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 相关. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi