Chuyển đến nội dung

教师

jiào shī 4–1

Giáo viên

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán教 · 师
  • 2âm tiếtjiào shī
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.635

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 教jiào11 nétHSK 1
  • 师shī6 nétHSK 1phồn thể 師

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他是教师。

    Anh ấy là một giáo viên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 她是女教师。

    Cô ấy là một nữ giáo viên.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 教师. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi