Chuyển đến nội dung

房租

fáng zū 2–1

thuê nhà

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán房 · 租
  • 2âm tiếtfáng zū
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 9.307

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 房fáng8 nétHSK 1
  • 租zū10 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 房租. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi