Chuyển đến nội dung

意味着

yì wèi zhe 4–4–5

to signify; to mean; to imply

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 3chữ Hán意 · 味 · 着
  • 3âm tiếtyì wèi zhe
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.594

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 意yì13 nétHSK 2
  • 味wèi8 nétHSK 2
  • 着zhe12 nétHSK 1phồn thể 著

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 意味着. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi