Chuyển đến nội dung

快点儿

kuài diǎn r 4–3

nhanh hơn; Thôi nào, nhanh lên

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 3chữ Hán快 · 点 · 儿
  • 3âm tiếtkuài diǎn r
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.000.000

Các chữ Hán trong từ

  • 快kuài7 nétHSK 1
  • 点diǎn9 nétHSK 1phồn thể 點
  • 儿ér2 nétHSK 1phồn thể 兒

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 快点儿,马上就要超过前面那辆车了。

    Nhanh lên, bạn sắp vượt qua chiếc xe phía trước rồi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 快点儿,不然你就要迟到了。

    Nhanh lên nếu không bạn sẽ bị trễ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 快点儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi