听写
tīng xiě 1–3
chính tả; viết chính tả
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán听 · 写
- 2âm tiếttīng xiě
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 44.026
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
今天我们有一个听写练习。
Hôm nay chúng ta có bài tập viết chính tả.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 听写. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 听到tīng dàoHSK 1
nghe
- 听说tīng shuōHSK 2
nghe; theo tin tức
- 听见tīng jiànHSK 1
nghe
- 好听hǎo tīngHSK 1
thật tốt khi nghe
- 难听nán tīngHSK 2
khó nghe; thô; thô tục; chạm vào; xấu hổ