Chuyển đến nội dung

同样

tóng yàng 2–4

Giống nhau

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán同 · 样
  • 2âm tiếttóng yàng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 971

Từ loại: b,d

Các chữ Hán trong từ

  • 同tóng6 nétHSK 1phồn thể 衕
  • 样yàng10 nétHSK 1phồn thể 樣

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 同样感谢你。

    Cảm ơn bạn quá.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 汤姆做了同样的事。

    Tom cũng làm điều tương tự.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 同样. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi