加入
jiā rù 1–4
to become a member; to join; to mix into; to participate in; to add in
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán加 · 入
- 2âm tiếtjiā rù
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.056
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 加入. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 参加cān jiāHSK 2
tham gia; theo
- 进入jìn rùHSK 2
đi vào; đi vào
- 加油jiā yóuHSK 2
Tinh thần; tiếp nhiên liệu
- 收入shōu rùHSK 2
thu nhập; thu nhập
- 入口rù kǒuHSK 2
cổng vào; nhập khẩu