Chuyển đến nội dung

不满

bù mǎn 4–3

khó chịu; không hài lòng

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán不 · 满
  • 2âm tiếtbù mǎn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.004

Từ loại: an,a,v

Các chữ Hán trong từ

  • 不bù4 nétHSK 1
  • 满mǎn14 nétHSK 2phồn thể 滿

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你老是不满意!

    Bạn luôn không hài lòng!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 他对结果不满意。

    Anh ấy không hài lòng với kết quả.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 不满. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi