不客气
bù kè qi 4–4–5 → 2–4–5
Không có gì; không cần phải do dự
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 1
- 3chữ Hán不 · 客 · 气
- 3âm tiếtbù kè qi
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 16.723
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
不客气。
Không có gì.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
不客气
Không có gì
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 不客气. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 不过bù guòHSK 2
Nhưng; Tuy nhiên; chỉ một
- 不要bù yàoHSK 2
Đừng
- 不错bù cuòHSK 2
không tệ; khá tốt
- 不同bù tóngHSK 2
khác biệt; không giống nhau
- 不用bù yòngHSK 1
không cần
- 不少bù shǎoHSK 2
Rất nhiều; khá nhiều
- 不够bù gòuHSK 2
không đủ
- 不行bù xíngHSK 2
không thể; không thành công
- 对不起duì bu qǐHSK 1
Lấy làm tiếc; Xin lỗi; tôi xin lỗi
- 天气tiān qìHSK 1
thời tiết
- 差不多chà bu duōHSK 2
hầu hết; khoảng
- 空气kōng qìHSK 2
không khí; bầu không khí
- 生气shēng qìHSK 1
tức giận; bị xúc phạm