Chuyển đến nội dung

恐怖

kǒng bù 3–4

terrible; frightful; frightening; terror; terrorist

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 7trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 7
  • 2chữ Hán恐 · 怖
  • 2âm tiếtkǒng bù
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.623

Từ loại: a,an

Các chữ Hán trong từ

  • 恐kǒng10 nétHSK 3
  • 怖bù8 nétHSK 5

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi