单元
dān yuán 1–2
đơn vị; phần; đơn vị dân cư
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán单 · 元
- 2âm tiếtdān yuán
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.926
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
这本书一共有十个单元。
Cuốn sách này có tổng cộng mười đơn vị.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 单元. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 名单míng dānHSK 2
danh sách tên
- 单位dān wèiHSK 2
đơn vị; đơn vị công việc
- 菜单cài dānHSK 2
thực đơn