Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “ce”
12 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtce. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 1 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 12những từ bắt đầu bằng "ce"
- 1với trang riêng của họ
- 1trang của 50 từ
Ban đầu c · cuối cùng e · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu thứ 4 12
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 测试cè shìHSK 4
to test (machinery etc); to test (a person's skill in a particular area); a test; (computing) beta (version of software)
Tất cả 12 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 侧 | cè | v,g,f,q | the side; to incline towards; to lean; inclined; lateral; side nguồn tiếng anh | |
| 2 | 测 | cè | v | to survey; to measure; to conjecture nguồn tiếng anh | |
| 3 | 策略 | cè lüè | n | strategy; tactics; crafty; adroit nguồn tiếng anh | |
| 4 | 厕所 | cè suǒ | n | toilet; lavatory nguồn tiếng anh | |
| 5 | 策划 | cè huà | v,vn | to plot; to scheme; to bring about; to engineer; planning; producer; planner nguồn tiếng anh | |
| 6 | 测量 | cè liáng | vn,v | survey; to measure; to gauge; to determine nguồn tiếng anh | |
| 7 | 册 | cè | q,g | book; booklet; classifier for books nguồn tiếng anh | |
| 8 | 侧面 | cè miàn | f | lateral side; side; aspect; profile nguồn tiếng anh | |
| 9 | 测验 | cè yàn | vn,v | test; to test nguồn tiếng anh | |
| 10 | 测定 | cè dìng | v,vn | to determine (by measuring or surveying) nguồn tiếng anh | |
| 11 | 测算 | cè suàn | v | to take measurements and calculate nguồn tiếng anh | |
| 12 | 侧重 | cè zhòng | v | to place particular emphasis on nguồn tiếng anh |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.