退休
tuì xiū 4–1
lương hưu
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán退 · 休
- 2âm tiếttuì xiū
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.442
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我退休了。
Tôi đã nghỉ hưu.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
汤姆刚退休。
Tom vừa nghỉ hưu.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 退休. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 休息xiū xiHSK 1
nghỉ; nghỉ ngơi
- 休假xiū jiàHSK 2
đi nghỉ; ngày lễ; nghỉ phép