休假
xiū jià 1–4
đi nghỉ; ngày lễ; nghỉ phép
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán休 · 假
- 2âm tiếtxiū jià
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.947
Từ loại: v,vn,n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我在休假。
Tôi đang đi nghỉ.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我明天下午休假。
Chiều mai tôi đi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 休假. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 休息xiū xiHSK 1
nghỉ; nghỉ ngơi
- 假期jià qīHSK 2
kỳ nghỉ; ngày nghỉ
- 放假fàng jiàHSK 1
nghỉ lễ; được nghỉ
- 请假qǐng jiàHSK 1
xin nghỉ phép