Chuyển đến nội dung

试题

shì tí 4–2

câu hỏi thi

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán试 · 题
  • 2âm tiếtshì tí
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 18.577

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 试shì8 nétHSK 1phồn thể 試
  • 题tí15 nétHSK 2phồn thể 題

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 老师正在准备考试试题。

    Giáo viên đang chuẩn bị các câu hỏi kiểm tra.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 试题. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi