Chuyển đến nội dung

认为

rèn wéi 4–2

ý kiến; coi như

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán认 · 为
  • 2âm tiếtrèn wéi
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 168

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 认rèn4 nétHSK 1phồn thể 認
  • 为wèi4 nétHSK 2phồn thể 為

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我也这么认为。

    Tôi cũng nghĩ vậy.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我认为考试破坏教育。

    Tôi cho rằng các kỳ thi đang làm hỏng giáo dục.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 认为. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi