Chuyển đến nội dung

西北

xī běi 1–3

Tây Bắc

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán西 · 北
  • 2âm tiếtxī běi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.263

Từ loại: s,ns,f

Các chữ Hán trong từ

  • 西xī6 nétHSK 1
  • 北běi5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 西安在中国的西北。

    Tây An nằm ở phía tây bắc Trung Quốc.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 西北. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi