药片
yào piàn 4–4
viên thuốc
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 2chữ Hán药 · 片
- 2âm tiếtyào piàn
- Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 19.934
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
请吃一片药片。
Xin hãy uống một viên thuốc.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 药片. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 照片zhào piànHSK 2
Ảnh
- 图片tú piànHSK 2
hình ảnh; Ảnh
- 影片yǐng piànHSK 2
phim ảnh
- 药店yào diànHSK 2
hiệu thuốc