Chuyển đến nội dung

考生

kǎo shēng 3–1

thí sinh dự thi; những học sinh có tên được đề cử dự thi

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán考 · 生
  • 2âm tiếtkǎo shēng
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 26.644

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 考kǎo6 nétHSK 1
  • 生shēng5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 考生在教室里考试。

    Thí sinh làm bài thi ngay tại lớp học.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 考生. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi