Chuyển đến nội dung

先生

xiān sheng 1–5

Thưa ngài; Đóng gói; chồng; giáo viên (gọi); bác sĩ (phương ngữ)

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 1 · HSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán先 · 生
  • 2âm tiếtxiān sheng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 586

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 先xiān6 nétHSK 1
  • 生shēng5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 加藤先生教我们英语。

    Thầy Kato dạy chúng tôi tiếng Anh.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 琼斯先生教我们英语会话。

    Thầy Jones dạy chúng tôi đàm thoại tiếng Anh.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 先生. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi